學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
則辣黑
則辣黑
giản thể:
则辣黑
Zé
là
hēi
[ㄗㄜˊ ㄌㄚˋ ㄏㄟ]
TẮC LẠT HẮC
1.
Xê-ra (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑
hēi
đen
黑板
hēibǎn
bảng đen
辣
là
cay (nóng)
原則
yuánzé
nguyên tắc
否則
fǒuzé
nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
黑暗
hēiàn
tối
規則
guīzé
quy tắc
黑色
hēisè
màu đen
逐字解
Từng chữ trong từ
則
tắc
quy định, luật, quy tắc
辣
lạt, lượt
cay, nóng
黑
hắc
đen
記憶技巧
Mẹo nhớ
辣
LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
则辣黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict