創傷後應激障礙
giản thể: 创伤后应激障碍
chuāngshānghòuyìngjīzhàngài
[ㄔㄨㄤ ㄕㄤ ㄏㄡˋ ㄧㄥˋ ㄐㄧ ㄓㄤˋ ㄞˋ]
THƯƠNG THƯƠNG HẬU ỨNG KÍCH CHƯỚNG NGẠI
- 1.Chứng rối loạn căng thẳng sau chấn thương; PTSD

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.