學華語Kaori Dict

創傷後應激障礙

giản thể: 创伤后应激障碍

chuāngshānghòuyìngzhàngài

ㄔㄨㄤ ㄕㄤ ㄏㄡˋ ㄧㄥˋ ㄐㄧ ㄓㄤˋ ㄞˋ

THƯƠNG THƯƠNG HẬU ỨNG KÍCH CHƯỚNG NGẠI

  1. 1.Chứng rối loạn căng thẳng sau chấn thương; PTSD

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

创伤后应激障碍 nghĩa là gì? · Kaori Dict