學華語Kaori Dict

別人牽驢你拔橛子

giản thể: 别人牵驴你拔橛子

biérenqiānjuézi

ㄅㄧㄝˊ ㄖㄣ˙ ㄑㄧㄢ ㄌㄩˊ ㄋㄧˇ ㄅㄚˊ ㄐㄩㄝˊ ㄗ˙

BIỆT NHÂN KHIÊN LƯ NỄ BẠT QUYẾT TỬ

  1. 1.nghĩa đen: người khác dắt trộm lừa; bạn chỉ nhổ cọc buộc (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: bạn ít có lỗi nhất, nhưng lại là người bị trách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

别人牵驴你拔橛子 nghĩa là gì? · Kaori Dict