學華語Kaori Dict

到處

giản thể: 到处

dàochù

ㄉㄠˋ ㄔㄨˋ

ĐÁO XỨ

HSK 2TOCFL 3Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    外邊下雪了,到處都是白色。

    wài bian xià xuě le dào chù dōu shì bái sè

    Ngoài trời đang tuyết, khắp nơi đều là màu trắng

  • 2

    到處都在說這件事。

    dào chù dōu zài shuō zhè jiàn shì

    Mọi nơi đều nói về chuyện này

  • 3

    你可以到處走。

    nǐ kěyǐ dàochù zǒu。

    Anh có thể đi đâu cũng được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到处 nghĩa là gì? · Kaori Dict