例句Câu ví dụ
- 1
外邊下雪了,到處都是白色。
wài bian xià xuě le dào chù dōu shì bái sè
Ngoài trời đang tuyết, khắp nơi đều là màu trắng
- 2
到處都在說這件事。
dào chù dōu zài shuō zhè jiàn shì
Mọi nơi đều nói về chuyện này
- 3
你可以到處走。
nǐ kěyǐ dàochù zǒu。
Anh có thể đi đâu cũng được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
