例句Câu ví dụ
- 1
好,到時見。
hǎo, dàoshí jiàn。
Được rồi,到时候见
- 2
我甚至沒注意到時間的流逝。
wǒ shènzhì méi zhùyì dàoshí jiān de liúshì。
Tôi thậm chí còn không nhận ra sự trôi qua của thời gian
- 3
我們指望著你到時把我們叫醒,所以別睡著了。
wǒmen zhǐwàng zhe nǐ dàoshí bǎ wǒmen jiàoxǐng, suǒyǐ bié shuìzháo le。
Chúng tôi trông chờ bạn lúc đó sẽ đánh thức chúng tôi, vì vậy đừng ngủ quên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
