學華語Kaori Dict

到時

giản thể: 到时

dàoshí

ㄉㄠˋ ㄕˊ

ĐÁO THỜI

  1. 1.vào thời điểm (tương lai) đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    好,到時見。

    hǎo, dàoshí jiàn。

    Được rồi,到时候见

  • 2

    我甚至沒注意到時間的流逝。

    wǒ shènzhì méi zhùyì dàoshí jiān de liúshì。

    Tôi thậm chí còn không nhận ra sự trôi qua của thời gian

  • 3

    我們指望著你到時把我們叫醒,所以別睡著了。

    wǒmen zhǐwàng zhe nǐ dàoshí bǎ wǒmen jiàoxǐng, suǒyǐ bié shuìzháo le。

    Chúng tôi trông chờ bạn lúc đó sẽ đánh thức chúng tôi, vì vậy đừng ngủ quên.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到时 nghĩa là gì? · Kaori Dict