學華語Kaori Dict

到此為止

giản thể: 到此为止

dàowéizhǐ

ㄉㄠˋ ㄘˇ ㄨㄟˊ ㄓˇ

ĐÁO THỬ VI CHỈ

  1. 1.dừng tại đây
  2. 2.kết thúc tại đây
  3. 3.kết thúc công việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    就到此為止吧。

    jiù dàocǐwéizhǐ ba。

    Hãy dừng ở đây thôi

  • 2

    今天就到此為止吧。

    jīntiān jiù dàocǐwéizhǐ ba。

    Hôm nay chúng ta dừng ở đây vậy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到此为止 nghĩa là gì? · Kaori Dict