- 1.dừng tại đây
- 2.kết thúc tại đây
- 3.kết thúc công việc

例句Câu ví dụ
- 1
就到此為止吧。
jiù dàocǐwéizhǐ ba。
Hãy dừng ở đây thôi
- 2
今天就到此為止吧。
jīntiān jiù dàocǐwéizhǐ ba。
Hôm nay chúng ta dừng ở đây vậy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.