學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
製件
製件
giản thể:
制件
zhì
jiàn
[ㄓˋ ㄐㄧㄢˋ]
CHẾ KIỆN
1.
phôi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
件
jiàn
món
條件
tiáojiàn
điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố
製造
zhìzào
sản xuất; làm
郵件
yóujiàn
thư từ
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
事件
shìjiàn
sự kiện
文件
wénjiàn
tài liệu
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
逐字解
Từng chữ trong từ
製
chế
làm, sản xuất
件
kiện
từ số đếm cho vật phẩm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
之間
zhījiān
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
只見
zhǐjiàn
nhìn thấy (cùng một điều) lặp đi lặp lại
指尖
zhǐjiān
đầu ngón tay
指檢
zhǐjiǎn
(y học) thăm khám bằng ngón tay (trực tràng, âm đạo, v.v.)
直諫
zhíjiàn
khuyên can thẳng thắn
質檢
zhìjiǎn
kiểm dịch
記憶技巧
Mẹo nhớ
件
KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
制件 nghĩa là gì? · Kaori Dict