學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
制導
制導
giản thể:
制导
zhì
dǎo
[ㄓˋ ㄉㄠˇ]
CHẾ ĐẠO
1.
điều khiển (quá trình của cái gì đó)
2.
hướng dẫn (tên lửa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
製造
zhìzào
sản xuất; làm
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
指導
zhǐdǎo
hướng dẫn
導演
dǎoyǎn
đạo diễn
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
領導
lǐngdǎo
dẫn dắt
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
限制
xiànzhì
hạn chế
逐字解
Từng chữ trong từ
制
chế
hệ thống
導
đạo
dẫn dắt, hướng dẫn, dẫn đường, dẫn dắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
知道
zhīdào
biết; nhận thức được
直到
zhídào
cho đến
指導
zhǐdǎo
hướng dẫn
執導
zhídǎo
đạo diễn (phim, kịch, vv)
指到
zhǐdào
chỉ vào
直搗
zhídǎo
tấn công mạnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
制导 nghĩa là gì? · Kaori Dict