學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
製程
製程
giản thể:
制程
zhì
chéng
[ㄓˋ ㄔㄥˊ]
CHẾ TRÌNH
1.
quy trình sản xuất
2.
xử lý
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
過程
guòchéng
quá trình sự kiện
程度
chéngdù
mức độ; trình độ; phạm vi
製造
zhìzào
sản xuất; làm
課程
kèchéng
khóa học
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
工程師
gōngchéngshī
kỹ sư
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
逐字解
Từng chữ trong từ
製
chế
làm, sản xuất
程
trình
chuyến đi, hành trình
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
支撐
zhīchēng
chống đỡ
製成
zhìchéng
sản xuất
指稱
zhǐchēng
chỉ định
摯誠
zhìchéng
chân thành
支承
zhīchéng
hỗ trợ
枝城
Zhīchéng
thị trấn Chi Thành ở huyện Nghi Đô 宜都[Yi2 du1], Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc
記憶技巧
Mẹo nhớ
程
TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
制程 nghĩa là gì? · Kaori Dict