刻骨相思
kègǔxiāngsī
[ㄎㄜˋ ㄍㄨˇ ㄒㄧㄤ ㄙ]
KHẮC CỐT TƯƠNG TƯ
- 1.tương tư khắc cốt ghi tâm (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.