前不著村,後不著店
giản thể: 前不着村,后不着店
qiánbùzháocūn,hòubùzháodiàn
[ㄑㄧㄢˊ ㄅㄨˋ ㄓㄠˊ ㄘㄨㄣ ㄏㄡˋ ㄅㄨˋ ㄓㄠˊ ㄉㄧㄢˋ]
TIỀN BẤT TRƯỚC THÔN , HẬU BẤT TRỨ ĐIẾM
- 1.nghĩa đen: phía trước không có làng, phía sau không có quán trọ (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: bị mắc kẹt giữa nơi hoang vu
- 3.rơi vào tình cảnh khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.