- 1.Đại học Cambridge

例句Câu ví dụ
- 1
他以優異的成績畢業於劍橋大學。
tā yǐ yōuyì de chéngjì bìyè yú JiànqiáoDàxué。
Anh ấy tốt nghiệp đại học Cambridge với thành tích xuất sắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.