學華語Kaori Dict

剪切形變

giản thể: 剪切形变

jiǎnqiēxíngbiàn

ㄐㄧㄢˇ ㄑㄧㄝ ㄒㄧㄥˊ ㄅㄧㄢˋ

TIỄN TIẾP HÌNH BIẾN

  1. 1.biến dạng cắt
  2. 2.biến dạng do cắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剪切形變 nghĩa là gì? · Kaori Dict