副法向量
fùfǎxiàngliàng
[ㄈㄨˋ ㄈㄚˇ ㄒㄧㄤˋ ㄌㄧㄤˋ]
PHÓ PHÁP HƯỚNG LƯỢNG
- 1.vector pháp tuyến phụ (đường cong không gian)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.