副黏液病毒
fùniányèbìngdú
[ㄈㄨˋ ㄋㄧㄢˊ ㄧㄝˋ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ]
PHÓ NIÊM DỊCH BỆNH ĐỘC
- 1.paramyxovirus

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
[ㄈㄨˋ ㄋㄧㄢˊ ㄧㄝˋ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ]
PHÓ NIÊM DỊCH BỆNH ĐỘC
