學華語Kaori Dict

劍橋大學

giản thể: 剑桥大学

Jiànqiáoxué

ㄐㄧㄢˋ ㄑㄧㄠˊ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ

KIẾM KIỀU ĐẠI HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    他以優異的成績畢業於劍橋大學。

    tā yǐ yōuyì de chéngjì bìyè yú JiànqiáoDàxué。

    Anh ấy tốt nghiệp đại học Cambridge với thành tích xuất sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劍橋大學 nghĩa là gì? · Kaori Dict