力所能及
lìsuǒnéngjí
[ㄌㄧˋ ㄙㄨㄛˇ ㄋㄥˊ ㄐㄧˊ]
LỰC SỞ NĂNG CẬP
HSK 7-9
- 1.trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình
- 2.trong khả năng của mình

例句Câu ví dụ
- 1
給予湯姆一些你力所能及的幫助。
jǐyǔ Tāngmǔ yīxiē nǐ lìsuǒnéngjí de bāngzhù。
Hãy cho Tom một chút giúp đỡ mà bạn có thể làm được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.