學華語Kaori Dict

加利福尼亞

giản thể: 加利福尼亚

Jiā

ㄐㄧㄚ ㄌㄧˋ ㄈㄨˊ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ

GIA LỢI PHÚC NI Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡加利福尼亞。

    wǒ xǐhuan Jiālìfúníyà。

    Tôi thích California

  • 2

    加利福尼亞發現了金礦。

    Jiālìfúníyà fāxiàn le jīnkuàng。

    Người ta đã phát hiện mỏ vàng ở California

  • 3

    1848年人們來加利福尼亞淘金。

    1 8 4 8 nián rénmen lái Jiālìfúníyà táojīn。

    Vào năm 1848, người ta đến California để đào vàng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加利福尼亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict