加工效率
jiāgōngxiàolǜ
[ㄐㄧㄚ ㄍㄨㄥ ㄒㄧㄠˋ ㄌㄩˋ]
GIA CÔNG HIỆU LUẬT
- 1.hiệu suất chế biến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.