學華語Kaori Dict

加泰羅尼亞

giản thể: 加泰罗尼亚

Jiātàiluó

ㄐㄧㄚ ㄊㄞˋ ㄌㄨㄛˊ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ

GIA THÁI LA NI Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    不會說加泰羅尼亞語

    bùhuì shuō Jiātàiluóníyà yǔ

    Không biết nói tiếng Catalan

  • 2

    你們會講加泰羅尼亞語嗎?

    nǐmen huì jiǎng Jiātàiluóníyà yǔ ma?

    Các anh có nói được tiếng Catalan không?

  • 3

    各位會講加泰羅尼亞語嗎?

    gèwèi huì jiǎng Jiātàiluóníyà yǔ ma?

    Các anh có nói được tiếng Catalan không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加泰罗尼亚 nghĩa là gì? · Kaori Dict