學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勁舞
勁舞
giản thể:
劲舞
jìng
wǔ
[ㄐㄧㄥˋ ㄨˇ]
KÌNH VŨ
1.
nhảy một cách nhiệt tình
2.
phong cách nhảy hiện đại mạnh mẽ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa
舞
wǔ
nhảy múa
使勁
shǐjìn
dốc hết sức lực
舞臺
wǔtái
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
舞蹈
wǔdǎo
múa (nghệ thuật biểu diễn)
鼓舞
gǔwǔ
tin vui phấn chấn
起勁
qǐjìn
hăng hái; mạnh mẽ; nhiệt tình
強勁
qiángjìng
mạnh mẽ
逐字解
Từng chữ trong từ
勁
kình, cứng, kính
mạnh, kiên cường, vững chắc, quyền lực
舞
vũ
vũ – nhảy múa, tư thế, khoe khoang
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
景物
jǐngwù
cảnh vật
警悟
jǐngwù
cảnh giác
靜物
jìngwù
(hội họa) tĩnh vật
驚悟
jīngwù
sực tỉnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
劲舞 nghĩa là gì? · Kaori Dict