學華語Kaori Dict

勢如破竹

giản thể: 势如破竹

shìzhú

ㄕˋ ㄖㄨˊ ㄆㄛˋ ㄓㄨˊ

THẾ NHƯ PHÁ TRÚC

TOCFL 7
  1. 1.như dao nóng cắt bơ (thành ngữ)
  2. 2.với sức mạnh không thể cản nổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

势如破竹 nghĩa là gì? · Kaori Dict