- 1.(thành ngữ) cần cù và tiết kiệm

例句Câu ví dụ
- 1
他勤儉節約,甚至是小氣的。
tā qínjiǎnjiéyuē, shènzhì shì xiǎoqì de。
Anh ấy tiết kiệm, thậm chí còn nhỏ nhen
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.