學華語Kaori Dict

勤儉節約

giản thể: 勤俭节约

qínjiǎnjiéyuē

ㄑㄧㄣˊ ㄐㄧㄢˇ ㄐㄧㄝˊ ㄩㄝ

CẦN KIỆM TIẾT ƯỚC

  1. 1.(thành ngữ) cần cù và tiết kiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他勤儉節約,甚至是小氣的。

    tā qínjiǎnjiéyuē, shènzhì shì xiǎoqì de。

    Anh ấy tiết kiệm, thậm chí còn nhỏ nhen

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤俭节约 nghĩa là gì? · Kaori Dict