學華語Kaori Dict

勤能補拙

giản thể: 勤能补拙

qínnéngzhuō

ㄑㄧㄣˊ ㄋㄥˊ ㄅㄨˇ ㄓㄨㄛ

CẦN NĂNG BỔ CHUYẾT

  1. 1.勤能補拙 — (idiom) chăm chỉ có thể bù đắp cho thiếu tài năng tự nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤能補拙 nghĩa là gì? · Kaori Dict