學華語Kaori Dict

勾肩搭背

gōujiān-bèi

ㄍㄡ ㄐㄧㄢ ㄉㄚ ㄅㄟˋ

CÂU KIÊN ĐÁP BỘI

  1. 1.(thành ngữ) khoác vai nhau

Cách đọc khác:gōujiāndābèi勾肩搭背 — (idiom) tay vòng qua vai nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    你看看你們的樣子,勾肩搭背,狼狽為奸。

    nǐ kànkan nǐmen de yàngzi, gōujiān-dābèi, lángbèiwéijiān。

    Nhìn xem các anh, các anh ôm vai nhau, làm trò xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勾肩搭背 nghĩa là gì? · Kaori Dict