北半球
Běibànqiú
[ㄅㄟˇ ㄅㄢˋ ㄑㄧㄡˊ]
BẮC BÁN CẦU

例句Câu ví dụ
- 1
日本位於北半球。
Rìběn wèi Yū Běibànqiú。
Nhật Bản nằm ở bán cầu Bắc
- 2
北半球的氣旋通常呈逆時針旋轉,而南半球則呈順時針。
Běibànqiú de qìxuán tōngcháng chéng nìshízhēn xuánzhuǎn, ér Nánbànqiú zé chéng shùnshízhēn。
Các cơn bão ở bán cầu Bắc thường xoay theo chiều ngược kim đồng hồ, trong khi ở bán cầu Nam thì xoay theo chiều kim đồng hồ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.