學華語Kaori Dict

北叟失馬

giản thể: 北叟失马

běisǒushī

ㄅㄟˇ ㄙㄡˇ ㄕ ㄇㄚˇ

BẮC TẨU THẤT MÃ

  1. 1.nghĩa đen: ông già mất ngựa, nhưng mọi chuyện hoá ra lại tốt (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: trong cái rủi có cái may
  3. 3.không có điều gì hoàn toàn xấu mà không mang lại lợi ích cho ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北叟失马 nghĩa là gì? · Kaori Dict