北安市
Běiānshì
[ㄅㄟˇ ㄢ ㄕˋ]
BẮC AN THỊ
- 1.Thành phố cấp huyện Bặc An, Hắc Hà 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang
Cách đọc khác:BěiānShì — Bei'an, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Heihe [Hei1 he2 Shi4], Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.