北斗衛星導航系統
giản thể: 北斗卫星导航系统
BěiDǒuWèixīngDǎohángXìtǒng
[ㄅㄟˇ ㄉㄡˇ ㄨㄟˋ ㄒㄧㄥ ㄉㄠˇ ㄏㄤˊ ㄒㄧˋ ㄊㄨㄥˇ]
BẮC ĐẨU VỆ TINH ĐẠO HÀNG HỆ THỐNG
- 1.Hệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS) (tương tự GPS)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.