北海市
Běihǎishì
[ㄅㄟˇ ㄏㄞˇ ㄕˋ]
BẮC HẢI THỊ
- 1.thành phố cấp địa khu và cảng Beihai ở Quảng Tây
Cách đọc khác:BěihǎiShì — Beihai, thành phố cấp tỉnh thuộc khu tự trị Quảng Tây [Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.