學華語Kaori Dict

醫療保健

giản thể: 医疗保健

liáobǎojiàn

ㄧ ㄌㄧㄠˊ ㄅㄠˇ ㄐㄧㄢˋ

Y LIỆU BẢO KIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    老齡化的人口需要更多醫療保健支出。

    lǎolínghuà de rénkǒu xūyào gèng duō yīliáobǎojiàn zhīchū。

    Dân số già hóa cần nhiều chi phí cho y tế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医疗保健 nghĩa là gì? · Kaori Dict