學華語Kaori Dict

十字軍東征

giản thể: 十字军东征

shíjūndōngzhēng

ㄕˊ ㄗˋ ㄐㄩㄣ ㄉㄨㄥ ㄓㄥ

THẬP TỰ QUÂN ĐÔNG CHINH

  1. 1.Cuộc Thập tự chinh
  2. 2.cuộc viễn chinh phương Đông của thập tự quân

Cách đọc khác:ShízìjūnDōngzhēngChiến dịch thập tự chinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十字军东征 nghĩa là gì? · Kaori Dict