十字花科
shízìhuākē
[ㄕˊ ㄗˋ ㄏㄨㄚ ㄎㄜ]
THẬP TỰ HOA KHOA
- 1.họ Cải hoặc họ Brassicaceae (họ thực vật bao gồm các loài như cải, hoa có 4 cánh tạo thành hình chữ thập)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.