- 1.quân Thập tự chinh
- 2.đội quân Thập tự chinh
- 3.cuộc Thập tự chinh
Cách đọc khác:Shízìjūn — 十字軍 — các cuộc chinh phục; quân đội chinh phục; (tượng trưng) chiến dịch hành động vì một lý do

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.