學華語Kaori Dict

千載難逢

giản thể: 千载难逢

qiānzǎinánféng

ㄑㄧㄢ ㄗㄞˇ ㄋㄢˊ ㄈㄥˊ

THIÊN TẢI NAN PHÙNG

TOCFL 7
  1. 1.cực kỳ hiếm hoi (thành ngữ)
  2. 2.ngàn năm có một

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千载难逢 nghĩa là gì? · Kaori Dict