學華語Kaori Dict

千里之堤,潰於蟻穴

giản thể: 千里之堤,溃于蚁穴

qiānzhī,kuìxué

ㄑㄧㄢ ㄌㄧˇ ㄓ ㄉㄧ ㄎㄨㄟˋ ㄩˊ ㄧˇ ㄒㄩㄝˊ

THIÊN LÝ CHI ĐÊ , HỘI VU NGHĨ HUYỆT

  1. 1.nghĩa đen: lỗ kiến có thể làm sụp đê lớn (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: tổn thất lớn có thể do phút lơ là mà ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千里之堤,潰於蟻穴 nghĩa là gì? · Kaori Dict