半壁江山
bànbìjiāngshān
[ㄅㄢˋ ㄅㄧˋ ㄐㄧㄤ ㄕㄢ]
BÁN BÍCH GIANG SƠN
- 1.một nửa đất nước (đặc biệt khi nửa đất nước đã rơi vào tay kẻ thù)
- 2.một vùng lãnh thổ rộng lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.