半生不熟
bànshēngbùshóu
[ㄅㄢˋ ㄕㄥ ㄅㄨˋ ㄕㄡˊ]
BÁN SINH BẤT THỤC
- 1.chưa chín
- 2.(nghĩa bóng) chưa thành thạo (một kỹ thuật)
- 3.vụng về
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ngập ngừng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.