半糖夫妻
bàntángfūqī
[ㄅㄢˋ ㄊㄤˊ ㄈㄨ ㄑㄧ]
BÁN ĐƯỜNG PHU THÊ
- 1.vợ chồng cuối tuần
- 2.mối quan hệ có liên quan đến sugar-daddy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.