學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
半規則
半規則
giản thể:
半规则
bàn
guī
zé
[ㄅㄢˋ ㄍㄨㄟ ㄗㄜˊ]
BÁN QUY TẮC
1.
gần như đều
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
半
bàn
một nửa
一半
yībàn
một nửa
半天
bàntiān
nửa ngày
半夜
bànyè
nửa đêm
規定
guīdìng
quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
半年
bànnián
nửa năm
原則
yuánzé
nguyên tắc
規模
guīmó
quy mô
逐字解
Từng chữ trong từ
半
bán
nửa
規
quy, qui
nội quy, luật lệ, phong tục, pháp luật
則
tắc
quy định, luật, quy tắc
記憶技巧
Mẹo nhớ
半
BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
半规则 nghĩa là gì? · Kaori Dict