學華語Kaori Dict

華佗再世

giản thể: 华佗再世

HuàTuózàishì

ㄏㄨㄚˋ ㄊㄨㄛˊ ㄗㄞˋ ㄕˋ

HOÁ ĐÀ TÁI THẾ

  1. 1.Hoa Đà tái thế — (lit.) một lần tái sinh của Hua Tuo, danh y đời Hán Đông (idiom) / (fig.) một bác sĩ tài giỏi, đức độ; một bác sĩ có thể chữa lành mọi bệnh tật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

华佗再世 nghĩa là gì? · Kaori Dict