- 1.phòng đơn (khách sạn)

例句Câu ví dụ
- 1
我要一間有淋浴的單人間。
wǒ yào yī jiān yǒu línyù de dānrénjiān。
Tôi muốn một phòng đơn có vòi sen
- 2
我要一間帶浴室的單人間,住兩晚。
wǒ yào yī jiān dài yùshì de dānrénjiān, zhù liǎng wǎn。
Tôi muốn một phòng đơn có nhà vệ sinh, ở hai đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.