單核細胞增多症
giản thể: 单核细胞增多症
dānhéxìbāozēngduōzhèng
[ㄉㄢ ㄏㄜˊ ㄒㄧˋ ㄅㄠ ㄗㄥ ㄉㄨㄛ ㄓㄥˋ]
ĐƠN HẠCH TẾ BÀO TĂNG ĐA CHỨNG
- 1.bệnh tăng bạch cầu đơn nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.