例句Câu ví dụ
- 1
那家店里的新貨全賣光了。
nà jiā diàn lǐ de xīn huò quán màiguāngle。
Những món hàng mới ở tiệm đó đã bán hết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.
