南通市
Nántōngshì
[ㄋㄢˊ ㄊㄨㄥ ㄕˋ]
NAM THÔNG THỊ
- 1.Thành phố Nam Thông, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô
Cách đọc khác:NántōngShì — Nam Tung thành phố — Nam Tung, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Giang Tô|江苏省[Jiang1 su1 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.