卡桑德拉
Kǎsāngdélā
[ㄎㄚˇ ㄙㄤ ㄉㄜˊ ㄌㄚ]
CA TANG ĐỨC LẠP
- 1.Cassandra (tên riêng)
- 2.Cassandra (nhân vật trong thần thoại Hy Lạp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.