卡波西氏肉瘤
Kǎbōxīshìròuliú
[ㄎㄚˇ ㄅㄛ ㄒㄧ ㄕˋ ㄖㄡˋ ㄌㄧㄡˊ]
CA BA TÂY THỊ NHỤC LỰU
- 1.bệnh sarcoma Kaposi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.