學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衛生棉
衛生棉
giản thể:
卫生棉
wèi
shēng
mián
[ㄨㄟˋ ㄕㄥ ㄇㄧㄢˊ]
VỆ SINH MIÊN
1.
bông gòn tiệt trùng (dùng để băng bó hoặc làm sạch vết thương)
2.
băng vệ sinh
3.
tampon
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
先生
xiānsheng
giáo viên
生活
shēnghuó
sống
醫生
yīshēng
bác sĩ
學生
xuésheng
học sinh
生病
shēngbìng
bị ốm
生日
shēngrì
sinh nhật
生氣
shēngqì
nổi giận; tức giận
女生
nǚshēng
nữ sinh
逐字解
Từng chữ trong từ
衛
vệ
canh giữ, bảo vệ, phòng thủ
生
sinh
sinh — sự sống, sinh vật, đời sống
棉
miên
棉: bông
記憶技巧
Mẹo nhớ
生
SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卫生棉 nghĩa là gì? · Kaori Dict