學華語Kaori Dict

危險警告燈

giản thể: 危险警告灯

wēixiǎnjǐnggàodēng

ㄨㄟ ㄒㄧㄢˇ ㄐㄧㄥˇ ㄍㄠˋ ㄉㄥ

NGUY HIỂM CẢNH CÁO ĐĂNG

  1. 1.đèn cảnh báo nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

危險警告燈 nghĩa là gì? · Kaori Dict